ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "phía trước" 1件

ベトナム語 phía trước
日本語 前方、先に
例文
Chúc bạn một năm mới thịnh vượng và thành công phía trước.
あなたの来る年が繁栄し、成功することを願っています。
マイ単語

類語検索結果 "phía trước" 2件

ベトナム語 vượt qua xe đang chạy phía trước
button1
日本語 追い越し
例文
Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
私は前を走る車を追い越す。
マイ単語
ベトナム語 chạy vượt qua mặt xe phía trước
button1
日本語 追い抜き
例文
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
私は前の車を追い抜く。
マイ単語

フレーズ検索結果 "phía trước" 4件

Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
私は前を走る車を追い越す。
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
私は前の車を追い抜く。
Chúng ta cần vững bước tiến lên phía trước.
私たちは着実に前進する必要があります。
Chúc bạn một năm mới thịnh vượng và thành công phía trước.
あなたの来る年が繁栄し、成功することを願っています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |